而毖後患

nhi bí hậu hoạn

Hán Việt: nhi bí hậu hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (bí) + (hậu) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 而毖後患 rbìhòuhuàn f.e. provide against future troubles