耍兩面派

shuǎ liǎng miàn pài sái lưỡng diện phái

Hán Việt: sái lưỡng diện phái · Pinyin: shuǎ liǎng miàn pài

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (lưỡng) + (diện) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍两面手法,表里不一,指对斗争双方都采取敷衍的行为。

Eng

  • Cihui 耍兩面派 huǎ liǎngmiànpài v.o. play a double game; be double-faced