耍光棍兒 sái quang côn nhi Hán Việt: sái quang côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 光 (quang) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtsái quang côn nhiCấu tạo耍 + 光 + 棍 + 兒 · sái + quang + côn + nhi nghĩa thành phần: sái + quang + côn + nhi Nghĩa EngCihui 耍光棍兒 huǎ guānggùnr ►See shuǎ guānggùn