耍嘴片子 sái chủy phiến tử Hán Việt: sái chủy phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 嘴 (chủy) + 片 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtsái chủy phiến tửCấu tạo耍 + 嘴 + 片 + 子 · sái + chủy + phiến + tử nghĩa thành phần: sái + chủy + phiến + tử Nghĩa EngCihui 耍嘴片子 huǎ zuǐpiànzi ►See shuǎ zuǐpízi