耍奸取巧

shuǎ jiān qǔ qiǎo sái gian thủ xảo

Hán Việt: sái gian thủ xảo · Pinyin: shuǎ jiān qǔ qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (gian) + (thủ) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用手段谋取不正当利益或逃避困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用手段谋取不正当利益或逃避困难。