耍废

shuǎ fèisái phế

Hán Việt: sái phế · Pinyin: shuǎ fèi

Tổng quan

(Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả

Cấu tạo: 耍 (sái) + 廢 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi chơi
  • Cihui la cà

Eng

  • Cihui (Tw) (slang) to pass time idly/to chill/to hang out

Từ liên quan

Gần nghĩa

废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废址 · 废墟 · 废嫡 · 废学