废位

phế vị

Hán Việt: phế vị

Tổng quan

sự phế, sự truất ngôi, (nghĩa bóng) sự truất quyền

Cấu tạo: 廢 (phế) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phế truất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deposal

Từ liên quan

Gần nghĩa

废位赶出 · 位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙