耍弄手段 sái lộng thủ đoạn Hán Việt: sái lộng thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 弄 (lộng) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtsái lộng thủ đoạnCấu tạo耍 + 弄 + 手 + 段 · sái + lộng + thủ + đoạn nghĩa thành phần: sái + lộng + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui 耍弄手段 huǎnòng shǒuduàn v.o. use strategy