耍弄花招 sái lộng hoa chiêu Hán Việt: sái lộng hoa chiêu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 弄 (lộng) + 花 (hoa) + 招 (chiêu)Hán Việtsái lộng hoa chiêuCấu tạo耍 + 弄 + 花 + 招 · sái + lộng + hoa + chiêu nghĩa thành phần: sái + lộng + hoa + chiêu Nghĩa EngCihui 耍弄花招 huǎnòng huāzhāo v.o. perform a sleight of hand