耍心眼兒

shuǎ xīn yǎn ér sái tâm nhãn nhi

Hán Việt: sái tâm nhãn nhi · Pinyin: shuǎ xīn yǎn ér

Tổng quan

tính toán thiệt hơn

Cấu tạo: (sái) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán thiệt hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为个人的利益而对人施展小聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗用心机。

Eng

  • Cihui 耍心眼兒 huǎ xīnyǎnr ►See shuǎ xīnyǎn