耍心路兒

sái tâm lộ nhi

Hán Việt: sái tâm lộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tâm) + (lộ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍心路兒 huǎ xīnlùr v.o. <coll.> be cunning/wily