耍拳弄棒 sái quyền lộng bổng Hán Việt: sái quyền lộng bổng Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 拳 (quyền) + 弄 (lộng) + 棒 (bổng)Hán Việtsái quyền lộng bổngCấu tạo耍 + 拳 + 弄 + 棒 · sái + quyền + lộng + bổng nghĩa thành phần: sái + quyền + lộng + bổng Nghĩa EngCihui 耍拳弄棒 huǎquánnòngbàng f.e. <coll.> play the rowdy; act tough