耍歪掉猴 shuǎ wāi diào hóu · sái oai điệu hầu Hán Việt: sái oai điệu hầu · Pinyin: shuǎ wāi diào hóu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 歪 (oai) + 掉 (điệu) + 猴 (hầu)Pinyinshuǎ wāi diào hóuHán Việtsái oai điệu hầuCấu tạo耍 + 歪 + 掉 + 猴 · sái + oai + điệu + hầu nghĩa thành phần: sái + oai + điệu + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"耍歪掉邪"。