耍牛脾氣 sái ngưu tì khí Hán Việt: sái ngưu tì khí Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 牛 (ngưu) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtsái ngưu tì khíCấu tạo耍 + 牛 + 脾 + 氣 · sái + ngưu + tì + khí nghĩa thành phần: sái + ngưu + tì + khí Nghĩa EngCihui 耍牛脾氣 huǎ niúpíqi v.o. <coll.> 1. show temper; become angry 2. be obstinately uncooperative