耍猴儿的 shuǎ hóu ér de · sái hầu nhân đích Hán Việt: sái hầu nhân đích · Pinyin: shuǎ hóu ér de Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 猴 (hầu) + 儿 (nhân) + 的 (đích)Pinyinshuǎ hóu ér deHán Việtsái hầu nhân đíchCấu tạo耍 + 猴 + 儿 + 的 · sái + hầu + nhân + đích nghĩa thành phần: sái + hầu + nhân + đích