耍玩藝兒

sái ngoạn nghệ nhi

Hán Việt: sái ngoạn nghệ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (ngoạn) + (nghệ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍玩藝兒 huǎ wányìr v.o. <topo.> perform; put on a performance