耍筆桿兒 shuǎ bǐ gǎn ér · sái bút can nhi Hán Việt: sái bút can nhi · Pinyin: shuǎ bǐ gǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 筆 (bút) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Pinyinshuǎ bǐ gǎn érHán Việtsái bút can nhiCấu tạo耍 + 筆 + 桿 + 兒 · sái + bút + can + nhi nghĩa thành phần: sái + bút + can + nhi Nghĩa EngCihui 耍筆桿兒 huǎ bǐgǎnr ►See shuǎ bǐgǎn