耍筆桿子 shuǎ bǐ gǎn zǐ · sái bút can tử Hán Việt: sái bút can tử · Pinyin: shuǎ bǐ gǎn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 筆 (bút) + 桿 (can) + 子 (tử)Pinyinshuǎ bǐ gǎn zǐHán Việtsái bút can tửCấu tạo耍 + 筆 + 桿 + 子 · sái + bút + can + tử nghĩa thành phần: sái + bút + can + tử