耍花招兒

shuǎ huā zhāo ér sái hoa chiêu nhi

Hán Việt: sái hoa chiêu nhi · Pinyin: shuǎ huā zhāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hoa) + (chiêu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖弄小聪明;玩弄技巧;施展诡诈手腕。

Eng

  • Cihui 耍花招兒 huǎ huāzhāor ►See shuǎ huāzhāo