耍花招兒 shuǎ huā zhāo ér · sái hoa chiêu nhi Hán Việt: sái hoa chiêu nhi · Pinyin: shuǎ huā zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 花 (hoa) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinshuǎ huā zhāo érHán Việtsái hoa chiêu nhiCấu tạo耍 + 花 + 招 + 兒 · sái + hoa + chiêu + nhi nghĩa thành phần: sái + hoa + chiêu + nhi Nghĩa EngCihui 耍花招兒 huǎ huāzhāor ►See shuǎ huāzhāo