耍花舌子 shuǎ huā shé zi · sái hoa thiệt tử Hán Việt: sái hoa thiệt tử · Pinyin: shuǎ huā shé zi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 花 (hoa) + 舌 (thiệt) + 子 (tử)Pinyinshuǎ huā shé ziHán Việtsái hoa thiệt tửCấu tạo耍 + 花 + 舌 + 子 · sái + hoa + thiệt + tử nghĩa thành phần: sái + hoa + thiệt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言耍舌头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍舌头。