耍鬼把戲 sái quỷ bả hí Hán Việt: sái quỷ bả hí Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 鬼 (quỷ) + 把 (bả) + 戲 (hí)Hán Việtsái quỷ bả híCấu tạo耍 + 鬼 + 把 + 戲 · sái + quỷ + bả + hí nghĩa thành phần: sái + quỷ + bả + hí Nghĩa EngCihui 耍鬼把戲 huǎ guǐbǎxì v.o. play dirty tricks