耐人咀嚼 nài rén jǔ jué · nại nhân trớ tước Hán Việt: nại nhân trớ tước · Pinyin: nài rén jǔ jué Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 人 (nhân) + 咀 (trớ) + 嚼 (tước)Pinyinnài rén jǔ juéHán Việtnại nhân trớ tướcCấu tạo耐 + 人 + 咀 + 嚼 · nại + nhân + trớ + tước nghĩa thành phần: nại + nhân + trớ + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耐人寻味。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耐人寻味。