耐人玩味

nài rén wán wèi nại nhân ngoạn vị

Hán Việt: nại nhân ngoạn vị · Pinyin: nài rén wán wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (nhân) + (ngoạn) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耐:禁得起;玩味:鉴赏体味。意味深长,值得人仔细体会琢磨。