耐劃試驗 nài huà shì yàn · nại hoạch thí nghiệm Hán Việt: nại hoạch thí nghiệm · Pinyin: nài huà shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 劃 (hoạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinnài huà shì yànHán Việtnại hoạch thí nghiệmCấu tạo耐 + 劃 + 試 + 驗 · nại + hoạch + thí + nghiệm nghĩa thành phần: nại + hoạch + thí + nghiệm