耐壓軟管

nài yā ruǎn guǎn nại áp nhuyễn quản

Hán Việt: nại áp nhuyễn quản · Pinyin: nài yā ruǎn guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (áp) + (nhuyễn) + (quản)