耐地壓的 nại địa áp đích Hán Việt: nại địa áp đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 地 (địa) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việtnại địa áp đíchCấu tạo耐 + 地 + 壓 + 的 · nại + địa + áp + đích nghĩa thành phần: nại + địa + áp + đích