耐墨水性 nài mò shuǐ xìng · nại mặc thủy tính Hán Việt: nại mặc thủy tính · Pinyin: nài mò shuǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 性 (tính)Pinyinnài mò shuǐ xìngHán Việtnại mặc thủy tínhCấu tạo耐 + 墨 + 水 + 性 · nại + mặc + thủy + tính nghĩa thành phần: nại + mặc + thủy + tính