耐天氣性

nại thiên khí tính

Hán Việt: nại thiên khí tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (thiên) + (khí) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐天氣性 àitiānqìxìng n. weather resistance