耐張杆塔 nài zhāng gān tǎ · nại trương can tháp Hán Việt: nại trương can tháp · Pinyin: nài zhāng gān tǎ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 張 (trương) + 杆 (can) + 塔 (tháp)Pinyinnài zhāng gān tǎHán Việtnại trương can thápCấu tạo耐 + 張 + 杆 + 塔 · nại + trương + can + tháp nghĩa thành phần: nại + trương + can + tháp