耐心對待 nại tâm đối đãi Hán Việt: nại tâm đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 心 (tâm) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtnại tâm đối đãiCấu tạo耐 + 心 + 對 + 待 · nại + tâm + đối + đãi nghĩa thành phần: nại + tâm + đối + đãi