耐心煩兒
nại tâm phiền nhi
Hán Việt: nại tâm phiền nhi · Pinyin: nài xīn fán ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耐性; 心里不急躁﹐不厌烦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耐性。 2.心里不急躁﹐不厌烦。
Eng
- Cihui 耐心煩兒 àixīnfánr ►See nàixīnfán
Hán Việt: nại tâm phiền nhi · Pinyin: nài xīn fán ér