耐心煩兒

nài xīn fán ér nại tâm phiền nhi

Hán Việt: nại tâm phiền nhi · Pinyin: nài xīn fán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (tâm) + (phiền) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐心煩兒 àixīnfánr ►See nàixīnfán