耐心等待 nài xīn děng dài · nại tâm đẳng đãi Hán Việt: nại tâm đẳng đãi · Pinyin: nài xīn děng dài Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 心 (tâm) + 等 (đẳng) + 待 (đãi)Pinyinnài xīn děng dàiHán Việtnại tâm đẳng đãiCấu tạo耐 + 心 + 等 + 待 · nại + tâm + đẳng + đãi nghĩa thành phần: nại + tâm + đẳng + đãi