耐怨害忍

nại oán hại nhẫn

Hán Việt: nại oán hại nhẫn

Tổng quan

nại oán hại nhẫn (術語)三忍之一。見忍條。☸

Cấu tạo: (nại) + (oán) + (hại) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nại oán hại nhẫn (術語)三忍之一。見忍條。☸