耐擦傷性

nại sát thương tính

Hán Việt: nại sát thương tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (sát) + (thương) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐擦傷性 àicāshāngxìng n. resistance to marring/abrasion