耐旱植物 nại hạn thực vật Hán Việt: nại hạn thực vật Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 旱 (hạn) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtnại hạn thực vậtCấu tạo耐 + 旱 + 植 + 物 · nại + hạn + thực + vật nghĩa thành phần: nại + hạn + thực + vật Nghĩa EngCihui 耐旱植物 àihàn zhíwù n. drought-enduring plant