耐水作物 nại thủy tác vật Hán Việt: nại thủy tác vật Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 水 (thủy) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtnại thủy tác vậtCấu tạo耐 + 水 + 作 + 物 · nại + thủy + tác + vật nghĩa thành phần: nại + thủy + tác + vật Nghĩa EngCihui 耐水作物 àishuǐ zuòwù n. water-resisting/tolerant crop M:¹zhǒng