耐洗滌性
nại tẩy địch tính
Hán Việt: nại tẩy địch tính · Pinyin: nài xǐ dí xìng
Tổng quan
độ bền màu khi giặt | khả năng giặt
Nghĩa
Việt
- Cihui độ bền màu khi giặt | khả năng giặt
Eng
- CC-CEDICT washing or color fastness|launderability
- Cihui washing or color fastness; launderability