耐澇品種 nại lạo phẩm chủng Hán Việt: nại lạo phẩm chủng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 澇 (lạo) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Hán Việtnại lạo phẩm chủngCấu tạo耐 + 澇 + 品 + 種 · nại + lạo + phẩm + chủng nghĩa thành phần: nại + lạo + phẩm + chủng Nghĩa EngCihui 耐澇品種 àilào pǐnzhǒng n. <agr.> waterlogging-tolerant variety