耐火水泥

nại hỏa thủy nê

Hán Việt: nại hỏa thủy nê

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hỏa) + (thủy) + (nê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐火水泥 àihuǒ shuǐní n. refractory cement