耐火的人

nại hỏa đích nhân

Hán Việt: nại hỏa đích nhân

Tổng quan

con rồng lửa, người chịu sức nóng, (động vật học) con kỳ giông, người lính hiếu chiến

Cấu tạo: (nại) + (hỏa) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rồng lửa, người chịu sức nóng, (động vật học) con kỳ giông, người lính hiếu chiến