耐火磚紅 nài huǒ zhuān hóng · nại hỏa chuyên hồng Hán Việt: nại hỏa chuyên hồng · Pinyin: nài huǒ zhuān hóng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 火 (hỏa) + 磚 (chuyên) + 紅 (hồng)Pinyinnài huǒ zhuān hóngHán Việtnại hỏa chuyên hồngCấu tạo耐 + 火 + 磚 + 紅 · nại + hỏa + chuyên + hồng nghĩa thành phần: nại + hỏa + chuyên + hồng