耐火粘土

nài huǒ nián tǔ nại hỏa niêm thổ

Hán Việt: nại hỏa niêm thổ · Pinyin: nài huǒ nián tǔ

Tổng quan

đất chịu lửa

Cấu tạo: (nại) + (hỏa) + (niêm) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất chịu lửa