耐煮沸的 nại chử phí đích Hán Việt: nại chử phí đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 煮 (chử) + 沸 (phí) + 的 (đích)Hán Việtnại chử phí đíchCấu tạo耐 + 煮 + 沸 + 的 · nại + chử + phí + đích nghĩa thành phần: nại + chử + phí + đích