耐爆地雷 nại bạo địa lôi Hán Việt: nại bạo địa lôi Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 爆 (bạo) + 地 (địa) + 雷 (lôi)Hán Việtnại bạo địa lôiCấu tạo耐 + 爆 + 地 + 雷 · nại + bạo + địa + lôi nghĩa thành phần: nại + bạo + địa + lôi Nghĩa EngCihui 耐爆地雷 àibào dìléi n. <mil.> blast-resistant mine M:¹kē