耐用物品
nại dụng vật phẩm
Hán Việt: nại dụng vật phẩm
Tổng quan
bền, lâu bền
Nghĩa
Việt
- Cihui bền, lâu bền
Eng
- Cihui 耐用物品 àiyòng wùpǐn n. durable goods; durables M:²jiàn/¹zhǒng
Hán Việt: nại dụng vật phẩm
bền, lâu bền