耐疲勞性

nại bì lao tính

Hán Việt: nại bì lao tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (bì) + (lao) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐疲勞性 àipíláoxìng n. <liv.> fatigue durability