耐真菌的 nại chân khuẩn đích Hán Việt: nại chân khuẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 的 (đích)Hán Việtnại chân khuẩn đíchCấu tạo耐 + 真 + 菌 + 的 · nại + chân + khuẩn + đích nghĩa thành phần: nại + chân + khuẩn + đích