耐着氣兒

nại trứ khí nhi

Hán Việt: nại trứ khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (trứ) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐著氣兒 àizhe qìr v.o. 1. restrain one's feelings 2. put up with another's mood